Bản dịch của từ 禁月明 trong tiếng Việt
禁月明
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
禁月明 (Thành ngữ)
【jìn yuè míng】
01
Nó châm biếm những kẻ cầm quyền ban hành những lệnh cấm nặng nề và vô lý (ẩn dụ dùng những quy định không thể chấp nhận được để kiểm soát nhân dân).
讽刺当政者禁令烦苛不合理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁月明
jìn
禁
yuè
月
míng
明
Các từ liên quan
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
- Hình thái radical:
- ⿱,林,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釿
珒
釒
矜
䘳
埐
衿
黅
矝
觔
筋
鹶
濅
荩
祲
缙
㬐
贐
榗
璶
进
紟
㨷
㴆
祟
祈
䄟
祥
票
祉
視
福
䄐
禜
示
社
漣
锘
嫯
㒂
煙
𠍊
楚
䊌
漣
筦
毂
㒈
禁止
禁忌
禁锢
严禁
门禁
囚禁
禁烟
禁用
禁欲
监禁
不禁
自禁
禁受
禁不住
禁得起
禁不起
禁得住
情不自禁
忍俊不禁
