Bản dịch của từ 禁欲主义 trong tiếng Việt
禁欲主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
禁欲主义 (Danh từ)
【jìn yù zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa khắc kỷ/khắc chế dục vọng: quan niệm và lối sống đòi hỏi kìm nén ham muốn, từ bỏ hưởng thụ vật chất (Hán-Việt: 禁欲 = cấm dục).
要求人们克制欲望、放弃物质享受的道德理论和生活方式。如古希腊犬儒学派提倡克己自制,独善其身,极端鄙视物质生活;斯多亚派主张忍耐、节制,过一种逃避社会,摆脱物质享受的生活。以后,凡是极端克制个人需求,主张抛弃生活享受的,都被称为禁欲主义。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁欲主义
jìn
禁
yù
欲
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
欲事
欲人勿知,莫若勿为
欲人勿闻,莫若勿言
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
- Hình thái radical:
- ⿱,林,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釿
珒
釒
矜
䘳
埐
衿
黅
矝
觔
筋
鹶
濅
荩
祲
缙
㬐
贐
榗
璶
进
紟
㨷
㴆
祟
祈
䄟
祥
票
祉
視
福
䄐
禜
示
社
漣
锘
嫯
㒂
煙
𠍊
楚
䊌
漣
筦
毂
㒈
禁止
禁忌
禁锢
严禁
门禁
囚禁
禁烟
禁用
禁欲
监禁
不禁
自禁
禁受
禁不住
禁得起
禁不起
禁得住
情不自禁
忍俊不禁
