Bản dịch của từ 禁止令行 trong tiếng Việt

禁止令行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁止令行 (Danh từ)

jìn zhǐ lìng xíng
01

Lệnh cấm, chỉ thị không cho phép hành động

指施禁则止,出令则行。同“令行禁止”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁止令行

jìn

zhǐ

lìng

xíng

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
止于至善
止付
止军
止动
令上
令丙
令主
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép