Bản dịch của từ 禁止小便 trong tiếng Việt
禁止小便
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
禁止小便 (Danh từ)
【jìn zhǐ xiǎo biàn】
01
Biển cấm tiểu tiện
话剧剧本。陈白尘作于1940年。在国民党一行政机关里,当官的终日享乐,高级职员靠裙带关系升官发财,平日都不上班;整日只有几个下级职员在虚应故事。某日听说有要员来“视察”,几个人如临大敌,为拟一块“禁止小便”的牌子而慌作一团。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁止小便
jìn
禁
zhǐ
止
xiǎo
小
biàn
便
Các từ liên quan
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
止于至善
止付
止军
止动
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
便中
便习
便了
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
- Hình thái radical:
- ⿱,林,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釿
珒
釒
矜
䘳
埐
衿
黅
矝
觔
筋
鹶
濅
荩
祲
缙
㬐
贐
榗
璶
进
紟
㨷
㴆
祟
祈
䄟
祥
票
祉
視
福
䄐
禜
示
社
漣
锘
嫯
㒂
煙
𠍊
楚
䊌
漣
筦
毂
㒈
禁止
禁忌
禁锢
严禁
门禁
囚禁
禁烟
禁用
禁欲
监禁
不禁
自禁
禁受
禁不住
禁得起
禁不起
禁得住
情不自禁
忍俊不禁
