Bản dịch của từ 禁步 trong tiếng Việt

禁步

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁步 (Danh từ)

jìn bù
01

Một thứ đồ trang sức bằng ngọc hoặc kim loại treo ở mép váy (xưa), khi bước đi va vào váy sẽ phát ra tiếng, dùng để kiềm chế bước đi quá mạnh; gọi chung là cái vòng/ phụ kiện treo váy dùng để giữ phép tắc.

旧时妇女挂在裙边的一种玉石或金属饰物。行走动裙则作响,有制止大步失礼行动的作用,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁步

jìn

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép