Bản dịch của từ 禁气 trong tiếng Việt

禁气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁气 (Động từ)

jìn qì
01

Dùng pháp vận khí để thi hành bùa chú hoặc cấm thuật (tức thực hiện nghi lễ/mẹo phong ấn bằng khí vận) — chữ Hán Việt: (cấm)+ (khí vận)

谓以运气法施行禁术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁气

jìn

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép