Bản dịch của từ 禁漏 trong tiếng Việt

禁漏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁漏 (Danh từ)

jìn lòu
01

Một thứ đồng hồ nước/chuông cũ trong cung (漏刻),也指漏刻发出的滴答声或报时之声宫中计时的器具或其声响

宫中计时漏刻。亦指漏刻发出的声响。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁漏

jìn

lòu

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép