Bản dịch của từ 禁火天 trong tiếng Việt
禁火天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
禁火天 (Danh từ)
【jìn huǒ tiān】
01
Tết Cấm Hỏa (một tên cổ chỉ Tết Hàn thực, ngày kiêng lửa và thắp hương để tưởng nhớ tổ tiên)
指寒食节。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁火天
jìn
禁
huǒ
火
tiān
天
Các từ liên quan
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
- Hình thái radical:
- ⿱,林,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釿
珒
釒
矜
䘳
埐
衿
黅
矝
觔
筋
鹶
濅
荩
祲
缙
㬐
贐
榗
璶
进
紟
㨷
㴆
祟
祈
䄟
祥
票
祉
視
福
䄐
禜
示
社
漣
锘
嫯
㒂
煙
𠍊
楚
䊌
漣
筦
毂
㒈
禁止
禁忌
禁锢
严禁
门禁
囚禁
禁烟
禁用
禁欲
监禁
不禁
自禁
禁受
禁不住
禁得起
禁不起
禁得住
情不自禁
忍俊不禁
