Bản dịch của từ 禁牒 trong tiếng Việt

禁牒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁牒 (Danh từ)

jìn dié
01

Bằng, văn thư chứng nhận do vua/chúa ban — văn kiện mang uy quyền nhà vua (Hán-Việt: cấm/điệp)

以君主名义给予的身分证明文件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁牒

jìn

dié

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
牒举
牒书
牒云
牒启
牒呈
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép