Bản dịch của từ 禁直 trong tiếng Việt

禁直

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁直 (Danh từ)

jìn zhí
01

Trực ban trong các cơ quan triều đình (người làm nhiệm vụ canh gác, trực phiên ở cung, quan phủ)

在宫廷官署中值班。亦指值班人员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁直

jìn

zhí

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép