Bản dịch của từ 禁祝 trong tiếng Việt

禁祝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁祝 (Danh từ)

jìn zhù
01

禁呪”)指被禁忌的咒语禁咒帶有禁制或禁忌性质的咒語漢越:cấm chú)

见“禁呪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁祝

jìn

zhù

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép