Bản dịch của từ 禁网疏阔 trong tiếng Việt

禁网疏阔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁网疏阔 (Tính từ)

jìn wǎng shū kuò
01

Lưới pháp luật lỏng lẻo; pháp luật quá khoan dung

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁网疏阔

jìn

wǎng

shū

kuò

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
网兜
网具
网友
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
阔人
阔人家
阔佬
阔别
阔匾
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép