Bản dịch của từ 禁花 trong tiếng Việt

禁花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁花 (Danh từ)

jìn huā
01

Hoa trong cung điện, hoa trong vườn cung (hoa phòng cung đình)

1.宫苑里的花。

Ví dụ
02

Một loại cây có mùi thơm, chỉ ‘木香’ (mộc hương)

2.指木香。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁花

jìn

huā

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép