Bản dịch của từ 禁苑黄 trong tiếng Việt
禁苑黄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
禁苑黄 (Danh từ)
【jìn yuàn huáng】
01
Tên một giống hoa mẫu đơn (牡丹) — một loài hoa cảnh có nguồn gốc Trung Hoa, thường dùng làm tên hoa quý trong vườn cung (禁苑 nghĩa là vườn cấm, gợi sang trọng).
牡丹品种名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁苑黄
jìn
禁
yuàn
苑
huáng
黄
Các từ liên quan
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
- Hình thái radical:
- ⿱,林,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釿
珒
釒
矜
䘳
埐
衿
黅
矝
觔
筋
鹶
濅
荩
祲
缙
㬐
贐
榗
璶
进
紟
㨷
㴆
祟
祈
䄟
祥
票
祉
視
福
䄐
禜
示
社
漣
锘
嫯
㒂
煙
𠍊
楚
䊌
漣
筦
毂
㒈
禁止
禁忌
禁锢
严禁
门禁
囚禁
禁烟
禁用
禁欲
监禁
不禁
自禁
禁受
禁不住
禁得起
禁不起
禁得住
情不自禁
忍俊不禁
