Bản dịch của từ 禁门 trong tiếng Việt

禁门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁门 (Danh từ)

jìn mén
01

Cung đình; cửa cung (chỉ nơi thuộc hoàng cung, triều đình)

2.指宫廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cổng cung điện; cửa ngự (cổng trong cung, cửa vua)

1.宫门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁门

jìn

mén

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
门丁
门上
门上人
门下
门下人
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép