Bản dịch của từ 禁闱 trong tiếng Việt

禁闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁闱 (Danh từ)

jìn wéi
01

Cổng, cửa quan trong cung đình; chỉ nội cảnh triều đình, trong hậu cung (Hán-Việt: 'cấm' + 'vi' = cửa cấm trong triều).

宫廷门户。指宫内或朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁闱

jìn

wéi

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép