Bản dịch của từ 禁限 trong tiếng Việt

禁限

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

禁限 (Danh từ)

jìn xiàn
01

Đặt giới hạn; sự giới hạn, hạn chế (ví dụ: 禁限区域 = khu vực bị cấm/giới hạn)

1.限制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Điều cấm; quy định cấm (những điều luật/cấm đoán)

2.指禁例。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禁限

jìn

xiàn

Các từ liên quan

禁不得
禁不起
禁不过
禁严
限于
限令
限价
限内
禁
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤM】
Hình thái radical:
⿱,林,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép