Bản dịch của từ 禄图 trong tiếng Việt

禄图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

禄图 (Danh từ)

lù tú
01

禄图 (Lục Đồ) — tên người thời cổ (truyền thuyết), được ghi là thầy/phụ tá của vua Chuyển Húc (颛顼)

上古人名,相传为颛顼师。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禄图

Các từ liên quan

禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
图为不轨
图乙
图书
图书府
禄
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
祿, 𥜅, 祿
Hình thái radical:
⿰,⺭,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép