Bản dịch của từ 禄料 trong tiếng Việt

禄料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

禄料 (Danh từ)

lù liào
01

Tiền lương phụ cấp bằng tiền dành cho ăn (một thứ tiền phụ cấp thực phẩm của quan lại thời Tống, Tang), tức 'tiền ăn' trợ cấp hàng năm/tháng

犹料钱。唐宋间官吏除岁禄﹑月俸外的一种食料津贴。多折钱发给。清代也沿用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禄料

liào

Các từ liên quan

禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
禄
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
祿, 𥜅, 祿
Hình thái radical:
⿰,⺭,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép