Bản dịch của từ 禄次 trong tiếng Việt
禄次
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
禄次 (Danh từ)
【lù cì】
01
Lữ chức: ám chỉ lương chính thức, lương hay tiền lương và chức vụ lương của chức vụ chính thức (thuật ngữ dùng trong sách cổ, viết nhiều)
犹禄位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禄次
lù
禄
cì
次
Các từ liên quan
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
次丁
次且
次世
次主
次之
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
- Các biến thể:
- 祿, 𥜅, 祿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,录
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虂
淕
㦇
䐂
蹗
塶
勠
碌
赂
㫽
陸
鵦
礼
禔
禑
禭
禷
䃼
䄞
禟
䄆
䄠
䄈
祊
惡
廐
圐
閒
韩
揔
湻
骗
谟
朁
惖
筥
福禄
俸禄
禄平
美禄
利禄
秩禄
宜禄
禄籍
春禄
禄位
