Bản dịch của từ 禄算 trong tiếng Việt
禄算
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
禄算 (Danh từ)
【lù suàn】
01
Sách tính lương, sổ tính tiền lộc; cách gọi cổ cho việc tính toán tiền lương, thu nhập (亦作“禄筭”)
1.亦作“禄筭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Định mệnh về phúc lộc; cái số được cho là đã an bài về may mắn, phú quý (theo thuyết định mệnh)
2.宿命论者所谓人生注定的福禄气数。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禄算
lù
禄
suàn
算
Các từ liên quan
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
算不了
算不得
算了
算事
算人
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
- Các biến thể:
- 祿, 𥜅, 祿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,录
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶フ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虂
淕
㦇
䐂
蹗
塶
勠
碌
赂
㫽
陸
鵦
礼
禔
禑
禭
禷
䃼
䄞
禟
䄆
䄠
䄈
祊
惡
廐
圐
閒
韩
揔
湻
骗
谟
朁
惖
筥
福禄
俸禄
禄平
美禄
利禄
秩禄
宜禄
禄籍
春禄
禄位
