Bản dịch của từ 禅代 trong tiếng Việt
禅代
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
禅代 (Động từ)
【shàn dài】
01
Sự nhường ngôi, chuyển giao quyền lực.
1.指帝位的禅让和接替。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thay phiên, luân phiên
2.交替。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禅代
chán
禅
dài
代
Các từ liên quan
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅众
代为
代为说项
代书
代乳粉
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄔㄢˊ, ㄕㄢˋ】【THIỀN, THIỆN】
- Các biến thể:
- 禪, 䄠
- Hình thái radical:
- ⿻,⺭,单
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶ノ丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巉
嚵
㢆
儃
誗
嶃
㺥
镵
单
嬋
孱
谗
墡
䴮
赸
潬
擅
繕
㣣
樿
掞
敾
姗
苫
䄃
祋
禃
䄥
祲
祂
禋
禖
祇
祈
䃾
祱
祿
鄑
𠁴
崽
䦐
診
䪨
㚟
棙
渫
镻
䟟
坐禅
禅宗
禅让
禅师
禅定
禅院
禅杖
禅修
刘禅
参禅
封禅
