Bản dịch của từ 禅僧 trong tiếng Việt

禅僧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄔㄢˊchanthanh sắc

禅僧 (Danh từ)

chán sēng
01

Nhà sư Phật giáo, thường sống trong chùa, chuyên tu hành và giảng đạo.

和尚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禅僧

chán

sēng

Các từ liên quan

禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
僧主
僧人
僧众
僧会
僧伽
禅
Bính âm:
【shàn】【ㄔㄢˊ, ㄕㄢˋ】【THIỀN, THIỆN】
Các biến thể:
禪, 䄠
Hình thái radical:
⿻,⺭,单
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép