Bản dịch của từ 禅关 trong tiếng Việt
禅关
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
禅关 (Danh từ)
【chán guān】
01
Thiền môn, nơi thực hành thiền định.
1.禅门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cửa ải trong việc hiểu sâu sắc giáo lý Phật giáo.
2.比喻悟彻佛教教义必须越过的关口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người tu hành trong Phật giáo.
3.指入佛门修道者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禅关
chán
禅
guān
关
Các từ liên quan
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
关上
关东
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄔㄢˊ, ㄕㄢˋ】【THIỀN, THIỆN】
- Các biến thể:
- 禪, 䄠
- Hình thái radical:
- ⿻,⺭,单
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶ノ丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巉
嚵
㢆
儃
誗
嶃
㺥
镵
单
嬋
孱
谗
墡
䴮
赸
潬
擅
繕
㣣
樿
掞
敾
姗
苫
䄃
祋
禃
䄥
祲
祂
禋
禖
祇
祈
䃾
祱
祿
鄑
𠁴
崽
䦐
診
䪨
㚟
棙
渫
镻
䟟
坐禅
禅宗
禅让
禅师
禅定
禅院
禅杖
禅修
刘禅
参禅
封禅
