Bản dịch của từ 禅椅 trong tiếng Việt

禅椅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄔㄢˊchanthanh sắc

禅椅 (Danh từ)

chán yǐ
01

Cái ghế dùng để ngồi thiền, giúp giữ tư thế vững chãi và thoải mái khi tập thiền.

坐禅之椅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禅椅

chán

Các từ liên quan

禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
椅垫子
椅子
椅子舆
椅披
椅搭
禅
Bính âm:
【shàn】【ㄔㄢˊ, ㄕㄢˋ】【THIỀN, THIỆN】
Các biến thể:
禪, 䄠
Hình thái radical:
⿻,⺭,单
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép