Bản dịch của từ 禅灯 trong tiếng Việt

禅灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄔㄢˊchanthanh sắc

禅灯 (Danh từ)

chán dēng
01

Đèn trong chùa.

寺庙灯火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禅灯

chán

dēng

Các từ liên quan

禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
灯丝
灯亮儿
禅
Bính âm:
【shàn】【ㄔㄢˊ, ㄕㄢˋ】【THIỀN, THIỆN】
Các biến thể:
禪, 䄠
Hình thái radical:
⿻,⺭,单
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép