Bản dịch của từ 禅眼 trong tiếng Việt

禅眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄔㄢˊchanthanh sắc

禅眼 (Danh từ)

chán yǎn
01

Câu châm ngôn hay lời nói sâu sắc của thiền sư trong Phật giáo Thiền tông.

谓佛教禅师语录中之佳句。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禅眼

chán

yǎn

Các từ liên quan

禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
禅
Bính âm:
【shàn】【ㄔㄢˊ, ㄕㄢˋ】【THIỀN, THIỆN】
Các biến thể:
禪, 䄠
Hình thái radical:
⿻,⺭,单
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép