Bản dịch của từ 禅经 trong tiếng Việt

禅经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄔㄢˊchanthanh sắc

禅经 (Danh từ)

chán jīng
01

Kinh sách Phật giáo thuộc về Thiền tông, thường là kinh điển được đọc tụng và nghiên cứu trong Thiền viện.

佛经。唐白居易有《读禅经》诗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禅经

chán

jīng

Các từ liên quan

禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
禅
Bính âm:
【shàn】【ㄔㄢˊ, ㄕㄢˋ】【THIỀN, THIỆN】
Các biến thể:
禪, 䄠
Hình thái radical:
⿻,⺭,单
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép