Bản dịch của từ 禅诰 trong tiếng Việt

禅诰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄔㄢˊchanthanh sắc

禅诰 (Danh từ)

shàn gào
01

Sắc chỉ về việc nhường ngôi vua.

禅让皇位的诏书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禅诰

chán

gào

Các từ liên quan

禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
诰书
诰令
诰券
诰勑
诰告
禅
Bính âm:
【shàn】【ㄔㄢˊ, ㄕㄢˋ】【THIỀN, THIỆN】
Các biến thể:
禪, 䄠
Hình thái radical:
⿻,⺭,单
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép