Bản dịch của từ 禅钻 trong tiếng Việt
禅钻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
禅钻 (Động từ)
【chán zuàn】
01
Nói chuyện về thiền nhưng thực chất là dùng mánh khóe, thủ đoạn để trục lợi hoặc đạt mục đích cá nhân.
谓以谈禅而行钻营之术。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禅钻
chán
禅
zuān
钻
Các từ liên quan
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄔㄢˊ, ㄕㄢˋ】【THIỀN, THIỆN】
- Các biến thể:
- 禪, 䄠
- Hình thái radical:
- ⿻,⺭,单
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丶ノ丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巉
嚵
㢆
儃
誗
嶃
㺥
镵
单
嬋
孱
谗
墡
䴮
赸
潬
擅
繕
㣣
樿
掞
敾
姗
苫
䄃
祋
禃
䄥
祲
祂
禋
禖
祇
祈
䃾
祱
祿
鄑
𠁴
崽
䦐
診
䪨
㚟
棙
渫
镻
䟟
坐禅
禅宗
禅让
禅师
禅定
禅院
禅杖
禅修
刘禅
参禅
封禅
