Bản dịch của từ 禅铠 trong tiếng Việt

禅铠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄔㄢˊchanthanh sắc

禅铠 (Danh từ)

chán kǎi
01

Thiền định vững chắc như áo giáp kiên cố, bảo vệ tinh thần không bị lay chuyển.

谓修持禅定犹如铠甲之坚不可摧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禅铠

chán

kǎi

Các từ liên quan

禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
铠仗
铠曹
铠甲
铠胄
禅
Bính âm:
【shàn】【ㄔㄢˊ, ㄕㄢˋ】【THIỀN, THIỆN】
Các biến thể:
禪, 䄠
Hình thái radical:
⿻,⺭,单
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép