Bản dịch của từ 禈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

huī
01

Tên một loại lễ cúng trong phong tục xưa (giúp nhớ: 'huy' như huyền thoại lễ nghi)

祭祀名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trang phục dùng trong lễ cúng (dễ nhớ: 'huy' là áo lễ trang trọng)

祭服。

Ví dụ
禈
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Hình thái radical:
⿰,礻,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép