Bản dịch của từ 禉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǒu
01

Cùng nghĩa với chữ “𥙫”, chỉ một nghi thức cúng tế trời xưa (giống như lễ dâng hương trời đất của người Việt ta ngày xưa).

同“𥙫”。古代祭天的一种仪式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

禉
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,酋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丶丿一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép