Bản dịch của từ 禊日 trong tiếng Việt
禊日
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
禊日 (Cụm từ)
【xì rì】
01
禊事活动之日。古代民俗,临水祓除宿垢与不祥。一般均在春季三月上巳日进行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禊日
xì
禊
rì
日
Các từ liên quan
禊事
禊堂
禊宴
禊寳
禊川
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HỄ】
- Các biến thể:
- 稧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,契
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一一一丨フノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑶
細
䮎
䬣
摡
係
舄
蒵
釳
㥡
㸍
傒
祔
祦
視
祰
祑
祧
䄚
福
䄈
禇
䄠
禙
觟
敫
瑏
貈
䋤
嗵
筠
㷗
㦀
亄
靖
慠
祓禊
修禊
