Bản dịch của từ 禊祭 trong tiếng Việt
禊祭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
禊祭 (Danh từ)
【xì jì】
01
Một lễ祭 cổ xưa vào mùa xuân hoặc thu, cử hành gần nước để thanh tẩy, trừ tai ách (Hán-Việt: 禊 = tế thanh, 祭 = tế lễ).
古人在春秋二季所举行的临水祓除不祥的祭事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禊祭
xì
禊
jì
祭
Các từ liên quan
禊事
禊堂
禊宴
禊寳
禊川
祭主
祭享
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【HỄ】
- Các biến thể:
- 稧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,契
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一一一丨フノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑶
細
䮎
䬣
摡
係
舄
蒵
釳
㥡
㸍
傒
祔
祦
視
祰
祑
祧
䄚
福
䄈
禇
䄠
禙
觟
敫
瑏
貈
䋤
嗵
筠
㷗
㦀
亄
靖
慠
祓禊
修禊
