Bản dịch của từ 禋享 trong tiếng Việt

禋享

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

禋享 (Danh từ)

yīn xiǎng
01

Dâng hương, phẩm vật tế trời (lễ vật và khói hương cúng trời)

升烟供物祭天。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禋享

yīn

xiǎng

Các từ liên quan

禋天
禋宗
禋柴
禋樽
禋洁
享上
享世
享乐
享乐主义
享事
禋
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
㮒, 䄄, 𠖦, 𡫚, 𡫻, 𥛡, 𥛿
Hình thái radical:
⿰⺭垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép