Bản dịch của từ 禋天 trong tiếng Việt

禋天

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

禋天 (Động từ)

yīn tiān
01

Dâng lễ, tế trời (làm lễ cúng trời theo nghi lễ cổ)

祀天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禋天

yīn

tiān

Các từ liên quan

禋享
禋宗
禋柴
禋樽
禋洁
天一
天一阁
天丁
天上人间
禋
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
㮒, 䄄, 𠖦, 𡫚, 𡫻, 𥛡, 𥛿
Hình thái radical:
⿰⺭垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép