Bản dịch của từ 禋宗 trong tiếng Việt

禋宗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

禋宗 (Động từ)

yīn zōng
01

Cúng tế (theo lễ cổ, cụ thể là cúng các tôn thất, sáu dòng họ mẫu); 祀六宗 (lễ tế sáu tông thất)

祀六宗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禋宗

yīn

zōng

Các từ liên quan

禋享
禋天
禋柴
禋樽
禋洁
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
禋
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
㮒, 䄄, 𠖦, 𡫚, 𡫻, 𥛡, 𥛿
Hình thái radical:
⿰⺭垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép