Bản dịch của từ 禋樽 trong tiếng Việt

禋樽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

禋樽 (Danh từ)

yīn zūn
01

Chén/ly rượu dùng để cúng tế (dùng trong nghi lễ禋祀), đồ uống tế lễ

供禋祀用的酒杯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禋樽

yīn

zūn

Các từ liên quan

禋享
禋天
禋宗
禋柴
禋洁
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
禋
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
㮒, 䄄, 𠖦, 𡫚, 𡫻, 𥛡, 𥛿
Hình thái radical:
⿰⺭垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép