Bản dịch của từ 禋洁 trong tiếng Việt

禋洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

禋洁 (Tính từ)

yīn jié
01

Trang nghiêm, thanh khiết; giống ý nghĩa của “庄洁” (trang nghiêm, trong trắng)

2.犹庄洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

禋洁亦作禋絜”):古书用语指祭祀洁净祈求净化或祭礼上行事端正清肃可理解为祭祀洁净肃整”。(Hán Việt: yīn/ = dâng lễ, / = thanh tịnh)

1.亦作“禋絜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禋洁

yīn

jié

Các từ liên quan

禋享
禋天
禋宗
禋柴
禋樽
洁修
洁冷
洁净
洁凈
禋
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
㮒, 䄄, 𠖦, 𡫚, 𡫻, 𥛡, 𥛿
Hình thái radical:
⿰⺭垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép