Bản dịch của từ 禋瘗 trong tiếng Việt

禋瘗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

禋瘗 (Động từ)

yīn yì
01

Lễ tế trời đất; hành động tế lễ: chỉ tế trời (sáu), chỉ chôn cúng lên đất; làm nghi lễ hy sinh, thiêu hoặc chôn tặng vật để báo đáp/thờ cúng

谓祭祀天地。禋,指祭天。将牲体﹑玉帛等放在柴火上焚烧,升烟以祭。瘗,指祭地。礼毕将牲体﹑玉帛等埋于地以享。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禋瘗

yīn

Các từ liên quan

禋享
禋天
禋宗
禋柴
禋樽
瘗位
瘗土
瘗地
瘗坎
瘗埋
禋
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
㮒, 䄄, 𠖦, 𡫚, 𡫻, 𥛡, 𥛿
Hình thái radical:
⿰⺭垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép