Bản dịch của từ 禋祀 trong tiếng Việt

禋祀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

禋祀 (Danh từ)

yīn sì
01

Một nghi lễ cúng tế cổ đại (cúng trời) — đốt củi cho cháy lên thành khói, rồi đem tế thú hoặc dâng玉帛 lên trên đốt

1.古代祭天的一种礼仪。先燔柴升烟,再加牲体或玉帛于柴上焚烧。

Ví dụ
02

Lễ tế, hành động hoặc việc cúng tế (tổng quát: tế lễ, dâng hương cúng bái)

2.泛指祭祀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禋祀

yīn

Các từ liên quan

禋享
禋天
禋宗
禋柴
禋樽
祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
禋
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
㮒, 䄄, 𠖦, 𡫚, 𡫻, 𥛡, 𥛿
Hình thái radical:
⿰⺭垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép