Bản dịch của từ 禋祼 trong tiếng Việt

禋祼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

禋祼 (Động từ)

yīn guàn
01

Khi tế lễ, rượu được đổ xuống đất để cầu thần linh (lễ tế rượu, đổ đầy đất cầu phúc)

禋祀时酌酒灌地以祈神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禋祼

yīn

guàn

Các từ liên quan

禋享
禋天
禋宗
禋柴
禋樽
禋
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
㮒, 䄄, 𠖦, 𡫚, 𡫻, 𥛡, 𥛿
Hình thái radical:
⿰⺭垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép