Bản dịch của từ 禍 trong tiếng Việt
禍
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
禍 (Danh từ)
【huò】
01
(Hình thanh: bộ Thị 示 biểu thị liên quan đến thần linh, âm đọc từ 咼 kuā) Bản nghĩa: tai họa, điều không may
(形聲。从示,咼(kuā)聲。本義:災禍,禍患)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tai họa, điều tai ương gây hại (như trong các thành ngữ: hoạ không trốn được chân, hoạ vô đơn chí)
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tội lỗi, lỗi lầm gây ra hậu quả xấu
罪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nơi xảy ra nạn đói, vùng bị thiên tai gây mất mùa
災荒之處
Ví dụ
禍 (Động từ)
【huò】
01
Gây tai họa, làm hại (ví dụ: hoạ quốc - gây hại cho quốc gia)
作禍;加害
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gặp nạn, chịu thiệt hại
遭難;受害
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠ】
- Các biến thể:
- 䄀, 旤, 祸, 𢢸, 𣄸, 𣨱, 𣨷, 𥙯, 𥚁, 𥚍, 𥚟, 𥚣, 𥚽, 𥛔, 𥝂, 𥝉, 𧙹, 𧛂, 𧜓, 𨉒, 𨉵
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,咼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 示
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フフ丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
或
旤
矆
漷
和
㕡
㗲
霍
濊
䱛
㘞
矐
礻
祙
禊
禰
祱
禎
祪
䄚
䄋
祍
禬
䃼
裂
惹
琨
㻒
溁
傕
㛷
䩒
痧
䅎
㛹
塂
