Bản dịch của từ 福不盈眦 trong tiếng Việt

福不盈眦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福不盈眦 (Tính từ)

fú bù yíng zì
01

Phúc không tràn mi; phúc lộc phú quý nhỏ nhoi và ngắn ngủi

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福不盈眦

yíng

Các từ liên quan

福不重至祸必重来
福业
福业相牵
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
眦决
眦占
眦垢
眦泪
眦溢
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép