Bản dịch của từ 福严紫 trong tiếng Việt
福严紫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
福严紫 (Danh từ)
【fú yán zǐ】
01
Một loại mẫu đơn có nhiều lớp cánh hoa màu tím đậm, thường gọi là mẫu đơn tía nặng lá.
一种重叶紫色的牡丹名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福严紫
fú
福
yán
严
zǐ
紫
Các từ liên quan
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 副, 畗, 𤔜, 福
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,畐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輻
泭
䡍
稪
菔
翇
襆
鴔
笰
莩
㐢
艴
䄑
禎
䄊
䄘
䄣
祗
祖
祰
禭
祝
祷
祇
跬
尴
飼
㨛
碁
節
孴
㮞
塚
鉴
跟
鉘
幸福
祝福
托福
福利
福气
福建
永福
口福
祈福
享福
