Bản dịch của từ 福克兰羣岛 trong tiếng Việt

福克兰羣岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福克兰羣岛 (Danh từ)

fú kè lán qún dǎo
01

Quần đảo Falkland (tên riêng): nhóm đảo ở Nam Đại Tây Dương, cách mũi phía nam Nam Mỹ ~500 km; thuộc quyền kiểm soát của Anh (còn gọi là Quần đảo Malvinas do Argentina tranh chấp).

群岛名。南美大陆南端东方五百公里海上的英属岛群,由东西两个福克兰及二百多个小岛所组成,为英国重要基地。西元一九一四年英国曾于此岛附近大败德军,赢得一场辉煌的海战。一九八二年阿根廷占领福克兰群岛,后为英国收复。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福克兰羣岛

lán

qún

dǎo

福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép