Bản dịch của từ 福克兰群岛 trong tiếng Việt

福克兰群岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福克兰群岛 (Danh từ)

fú kè lán qún dǎo
01

Quần đảo Falkland, còn gọi là Quần đảo Malvinas, là nhóm đảo ở Nam Đại Tây Dương, nổi tiếng vì tranh chấp chủ quyền giữa Anh và Argentina.

即“马尔维纳斯群岛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福克兰群岛

lán

qún

dǎo

Các từ liên quan

福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
克丁克卯
克丝
克丝钳子
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
群丑
群仆
群从
岛叉
岛可
岛国
岛夷
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép