Bản dịch của từ 福善祸淫 trong tiếng Việt

福善祸淫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福善祸淫 (Tính từ)

fú shàn huò yín
01

Làm lành gặp lành, làm ác gặp ác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福善祸淫

shàn

huò

yín

Các từ liên quan

福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
善不
善与人交
善世
善业
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép