Bản dịch của từ 福地洞天 trong tiếng Việt

福地洞天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

福地洞天 (Danh từ)

fú dì dòng tiān
01

Chốn thánh địa, nơi phong cảnh hữu tình, thường là núi non linh thiêng theo đạo giáo hoặc nơi đẹp như tiên cảnh

原为道家语,指神道居住的名山胜地。后多比喻风景优美的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 福地洞天

dòng

tiān

Các từ liên quan

福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
天一
天一阁
天丁
天上人间
福
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
副, 畗, 𤔜, 福
Hình thái radical:
⿰,⺭,畐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép